menu_book
見出し語検索結果 "kim ngạch" (1件)
kim ngạch
日本語
名貿易額
Kim ngạch thương mại giữa hai quốc gia đã tăng đáng kể.
二国間の貿易額は大幅に増加した。
swap_horiz
類語検索結果 "kim ngạch" (1件)
kim ngạch thương mại
日本語
フ貿易額
Kim ngạch thương mại song phương đạt 89,5 tỷ USD.
二国間貿易額は895億ドルに達しました。
format_quote
フレーズ検索結果 "kim ngạch" (3件)
Kim ngạch thương mại giữa hai quốc gia đã tăng đáng kể.
二国間の貿易額は大幅に増加した。
Kim ngạch thương mại song phương đạt 89,5 tỷ USD.
二国間貿易額は895億ドルに達しました。
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tăng 30%.
総輸出入額は30%増加しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)